Thép Xây Dựng

Không tìm thấy sản phẩm nào khớp với lựa chọn của bạn.

Bảng sản phẩm thép xây dựng

Thứ tự Tên sản phẩm Dơn vị
Thép xây dựng
1 Φ6 cuộn SSE kg
2 Φ8 cuộn SSE kg
3 Φ10 SD295gân dài 11.7m kg
4 Φ12 -> Φ32 SD295 gân dài 11.7m kg
5 Φ12 -> Φ32 SD390 gân dài 11.7m kg
6 Φ6 cuộn kg
7 Φ8 cuộn kg
8 Φ10 cuộn kg
9 Φ10 SD295 gân dài 11.7m kg
10 Φ12 -> Φ13 SD295 gân dài 11.7m kg
11 Φ14 -> Φ32 SD295 gân dài 11.7m kg
12 Φ36 SD295 gân dài 11.7m kg
13 Φ10 SD390 gân dài 11.7m Cây
14 Φ12 SD390 gân dài 11.7m Cây
15 Φ14 SD390 gân dài 11.7m Cây
16 Φ16 SD390 gân dài 11.7m Cây
17 Φ18 SD390 gân dài 11.7m Cây
18 Φ20 SD390 gân dài 11.7m Cây
19 Φ22 SD390 gân dài 11.7m Cây
20 Φ25 SD390 gân dài 11.7m Cây
21 Φ28 SD390 gân dài 11.7m Cây
22 Φ32 SD390 gân dài 11.7m Cây
23 Φ10 SD295gân dài 11.7m Cây
24 Φ12 SD295 gân dài 11.7m Cây
25 Φ14 SD295 gân dài 11.7m Cây
26 Φ16 SD295 gân dài 11.7m Cây
27 Φ18 SD295 gân dài 11.7m Cây
28 Φ20 SD295 gân dài 11.7m Cây
29 Φ22 SD295 gân dài 11.7m Cây
30 Φ25 SD295 gân dài 11.7m Cây