Thép Lưới | XG, B40 | Chất Lượng, Giá Rẻ Tại Hà Nội

Không tìm thấy sản phẩm nào khớp với lựa chọn của bạn.

Bảng trọng lượng thép lưới XG

Loại Đường chéo ngắn (SW) Đường chéo dài (LW) Chiều dầy (T) Bước tiến (W) Trọng lượng (KG/ M2)
XG19 36mm 101.6mm 3.0mm 7.0mm 9.15
XG20 36mm 101.6mm 4.0mm 7.0mm 12.2
XG 21 36mm  101.6mm 5.0mm 7.0mm 15.26
XG 22  36mm  101.6mm  6.0mm 7.0mm 18.31
 XG 23  36mm  101.6mm  6.0mm 9.0mm 23.54
XG 24 36mm  101.6mm  8.0mm  9.0mm 31.39
 XG 31 12mm 30.5mm 1.2mm 1.5mm 2.35
 XG 32 12mm 30.5mm 1.5mm 2.0mm 3.92
XG 33 12mm 30.5mm 2.0mm 2.5mm 6.54
XG 41 22mm 50.8mm 1.5mm 2.0mm 2.14
XG 42 22mm 50.8mm 2.0mm 2.5mm 3.56
XG 43 22mm 50.8mm 3.0mm 3.5mm 7.49
XG 44 22mm 50.8mm 4.0mm 4.5mm 12.84
 XG 51 25mm 61mm 1.5mm 2.5mm 2.35
XG 52 25mm 61mm 2.0mm 3.0mm 3.76
XG 53 25mm 61mm 3.0mm 4.0mm 7.53
 XG 54 25mm 61mm 4.0mm 4.5mm 11.3

Bảng trọng lượng thép lưới XG