Bảng quy cách thép ống đúc tiêu chuẩn

Bảng quy cách thép ống đúc tiêu chuẩn
5 (100%) 1 vote

Công ty TNHH Thép Hồng Phát cung cấp bảng quy cách thép ống đúc tiêu chuẩn chính xác nhất.

Tiêu chuẩn: ASTM A106, A53, X52, X42, A213-T91, A213-T22, A213-T23, A210-C,,,  API-5L , GOST , JIS , DIN , ANSI , EN.

Kích thước:

  • Đường kính: Phi 10 – Phi 610
  • Chiều dài: Ống đúc dài từ 6m-12m.

 

Bảng quy cách ống thép đúc chính xác nhất
Bảng quy cách ống thép đúc chính xác nhất

Thép Hồng Phát chuyên cung cấp thép ống đúc, thép ống hàn, thép ống mạ kẽm chất lượng, cam kết dịch vụ uy tín, trách nhiệm, chúng tôi giao hàng đến tận nơi khách hàng yêu cầu với chi phí thấp nhất.

Liên hệ ngay Hotline: 0988.061.666 hoặc Email: hong@thephongphat.com để được tư vấn và nhận báo giá !

Bảng quy cách thép ống đúc DN6 phi 10.3

Sản phẩm Đường kính O.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
Thép ống đúc mm mm SCH Kg/m
DN6 10.3 1,24 SCH10 0,28
DN6 10.3 1,45 SCH30 0,32
DN6 10.3 1,73 SCH40 0,37
DN6 10.3 1,73 SCH.STD 0,37
DN6 10.3 2,41 SCH80 0,47
DN6 10.3 2,41 SCH. XS 0,47

Bảng quy cách thép ống đúc DN6 phi 10.3

Bảng quy cách thép ống đúc DN8 phi 13.7

Tên hàng hóa Đường kính O.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
Thép ống đúc (mm) (mm) (SCH) (Kg/m)
DN8 13,7 1,65 SCH10 0,49
DN8 13,7 1,85 SCH30 0,54
DN8 13,7 2,24 SCH40 0,63
DN8 13,7 2,24 SCH.STD 0,63
DN8 13,7 3,02 SCH80 0,80
DN8 13,7 3,02 SCH. XS 0,80

Bảng quy cách thép ống đúc DN8 phi 13.7

Bảng quy cách thép ống đúc DN10 phi 17.1

 

Tên hàng hóa Đường kính O.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
Thép ống đúc (mm) (mm) (SCH) (Kg/m)
DN10 17,1 1,65 SCH10 0,63
DN10 17,1 1,85 SCH30 0,70
DN10 17,1 2,31 SCH40 0,84
DN10 17,1 2,31 SCH.STD 0,84
DN10 17,1 3,20 SCH80 0,10
DN10 17,1 3,20 SCH. XS 0,10

Bảng quy cách thép ống đúc DN10 phi 17.1

Bảng quy cách thép ống đúc DN15 phi 21.3

Tên hàng hóa Đường kínhO.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
Thép ống đúc (mm) (mm) (SCH) (Kg/m)
DN15 21,3 2,11 SCH10 1,00
DN15 21,3 2,41 SCH30 1,12
DN15 21,3 2,77 SCH40 1,27
DN15 21,3 2,77 SCH.STD 1,27
DN15 21,3 3,73 SCH80 1,62
DN15 21,3 3,73 SCH. XS 1,62
DN15 21,3 4,78 160 1,95
DN15 21,3 7,47 SCH. XXS  2,55

Bảng quy cách thép ống đúc DN15 phi 21.3

Bảng quy cách thép ống đúc D20 phi 27

Tên hàng hóa Đường kínhO.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
Thép ống đúc (mm) (mm) (SCH) (Kg/m)
DN 20 26,7 1,65 SCH5 1,02
DN 20 26,7 2,1 SCH10 1,27
DN 20 26,7 2,87 SCH40 1,69
DN 20 26,7 3,91 SCH80 2,2
DN 20 26,7 7,8 XXS 3,63

Bảng quy cách thép ống đúc D20 phi 27

 

Bảng quy cách thép ống đúc DN25 phi 34

Tên hàng hóa Đường kính O.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
Thép ống đúc (mm) (mm) (SCH) (Kg/m)
DN25 33,4 1,65 SCH5 1,29
DN25 33,4 2,77 SCH10 2,09
DN25 33,4 3,34 SCH40 2,47
DN25 33,4 4,55 SCH80 3,24
DN25 33,4 9,1 XXS 5,45

Bảng quy cách thép ống đúc DN25 phi 34

 

Bảng quy cách thép ống đúc DN32 phi 42

Tên hàng hóa Đường kính O.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
Thép ống đúc (mm) (mm) (SCH) (Kg/m)
DN32 42,2 1,65 SCH5 1,65
DN32 42,2 2,77 SCH10 2,69
DN32 42,2 2,97 SCH30 2,87
DN32 42,2 3,56 SCH40 3,39
DN32 42,2 4,8 SCH80 4,42
DN32 42,2 9,7 XXS 7,77

Bảng quy cách thép ống đúc DN32 phi 42

 

Bảng quy cách thép ống đúc DN40 phi 48.3

Tên hàng hóa Đường kínhO.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
Thép ống đúc (mm) (mm) (SCH) (Kg/m)
DN40 48,3 1,65 SCH5 1,9
DN40 48,3 2,77 SCH10 3,11
DN40 48,3 3,2 SCH30 3,56
DN40 48,3 3,68 SCH40 4,05
DN40 48,3 5,08 SCH80 5,41
DN40 48,3 10,1 XXS 9,51

 

Bảng quy cách thép ống đúc DN40 phi 48.3

 

Bảng quy cách thép ống đúc DN50 phi 60

Tên hàng hóa Đường kínhO.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
Thép ống đúc (mm) (mm) (SCH) (Kg/m)
DN50 60,3 1,65 SCH5 2,39
DN50 60,3 2,77 SCH10 3,93
DN50 60,3 3,18 SCH30 4,48
DN50 60,3 3,91 SCH40 5,43
DN50 60,3 5,54 SCH80 7,48
DN50 60,3 6,35 SCH120 8,44
DN50 60,3 11,07 XXS 13,43

Bảng quy cách thép ống đúc DN50 phi 60

 

Bảng quy cách thép ống đúc DN65 phi 73

Tên hàng hóa Đường kínhO.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
Thép ống đúc (mm) (mm) (SCH) (Kg/m)
DN65 73 2,1 SCH5 3,67
DN65 73 3,05 SCH10 5,26
DN65 73 4,78 SCH30 8,04
DN65 73 5,16 SCH40 8,63
DN65 73 7,01 SCH80 11,4
DN65 73 7,6 SCH120 12,25
DN65 73 14,02 XXS 20,38

Bảng quy cách thép ống đúc DN65 phi 73

 

Bảng quy cách thép ống đúc DN65 phi 76

Tên hàng hóa Đường kínhO.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
Thép ống đúc (mm) (mm) (SCH) (Kg/m)
DN65 76 2,1 SCH5 3,83
DN65 76 3,05 SCH10 5,48
DN65 76 4,78 SCH30 8,39
DN65 76 5,16 SCH40 9,01
DN65 76 7,01 SCH80 11,92
DN65 76 7,6 SCH120 12,81
DN65 76 14,02 XXS 21,42

Bảng quy cách thép ống đúc DN65 phi 76

 

Bảng quy cách thép ống đúc DN80 phi 90

Tên hàng hóa Đường kínhO.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
Thép ống đúc (mm) (mm) (SCH) (Kg/m)
DN80 88,9 2,11 SCH5 4,51
DN80 88,9 3,05 SCH10 6,45
DN80 88,9 4,78 SCH30 9,91
DN80 88,9 5,5 SCH40 11,31
DN80 88,9 7,6 SCH80 15,23
DN80 88,9 8,9 SCH120 17.55
DN80 88,9 15,2 XXS 27,61

Bảng quy cách thép ống đúc DN80 phi 90

 

Bảng quy cách thép ống đúc DN90 phi 101.6

Tên hàng hóa Đường kínhO.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
Thép ống đúc (mm) (mm) (SCH) (Kg/m)
DN90 101,6 2,11 SCH5 5,17
DN90 101,6 3,05 SCH10 7,41
DN90 101,6 4,78 SCH30 11,41
DN90 101,6 5,74 SCH40 13.56
DN90 101,6 8,1 SCH80 18.67
DN90 101,6 16,2 XXS 34,1

Bảng quy cách thép ống đúc DN90 phi 101.6

 

Bảng quy cách thép ống đúc DN100 phi 114.3

Tên hàng hóa Đường kínhO.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
Thép ống đúc (mm) (mm) (SCH) (Kg/m)
DN100 114,3 2,11 SCH5 5,83
DN100 114,3 3,05 SCH10 8,36
DN100 114,3 4,78 SCH30 12,9
DN100 114,3 6,02 SCH40 16,07
DN100 114,3 7,14 SCH60 18,86
DN100 114,3 8,56 SCH80 22,31
DN100 114,3 11,1 SCH120 28,24
DN100 114,3 13,5 SCH160 33,54

Bảng quy cách thép ống đúc DN100 phi 114.3

 

Bảng quy cách thép ống đúc DN120 phi 127

Tên hàng hóa Đường kính O.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
Thép ống đúc (mm) (mm) (SCH) (Kg/m)
DN120 127 6,3 SCH40 18.74
DN120 127 9 SCH80 26,18

Bảng quy cách thép ống đúc DN120 phi 127

 

Bảng quy cách thép ống đúc DN125 phi 141.3

Tên hàng hóa Đường kính O.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
Thép ống đúc (mm) (mm) (SCH) (Kg/m)
DN125 141,3 2,77 SCH5 9,46
DN125 141,3 3,4 SCH10 11.56
DN125 141,3 6,55 SCH40 21.76
DN125 141,3 9,53 SCH80 30,95
DN125 141,3 14,3 SCH120 44,77
DN125 141,3 18,3 SCH160 55,48

Bảng quy cách thép ống đúc DN125 phi 141.3

 

Bảng quy cách thép ống đúc DN150 phi 168.3

Tên hàng hóa Đường kính O.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
Thép ống đúc (mm) (mm) (SCH) (Kg/m)
DN150 168,3 2,78 SCH5 11,34
DN150 168,3 3,4 SCH10 13.82
DN150 168,3 4,78 19,27
DN150 168,3 5,16 20,75
DN150 168,3 6,35 25,35
DN150 168,3 7,11 SCH40 28,25
DN150 168,3 11 SCH80 42,65
DN150 168,3 14,3 SCH120 54,28
DN150 168,3 18,3 SCH160 67,66

Bảng quy cách thép ống đúc DN150 phi 168.3

 

Bảng quy cách ống thép đúc DN200 phi 219

Tên hàng hóa Đường kínhO.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
Thép ống đúc (mm) (mm) (SCH) (Kg/m)
DN200 219,1 2.769 SCH5 14,77
DN200 219,1 3,76 SCH10 19,96
DN200 219,1 6,35 SCH20 33,3
DN200 219,1 7,04 SCH30 36,8
DN200 219,1 8,18 SCH40 42.53
DN200 219,1 10,31 SCH60 53,06
DN200 219,1 12,7 SCH80 64.61
DN200 219,1 15,1 SCH100 75,93
DN200 219,1 18,2 SCH120 90,13
DN200 219,1 20,6 SCH140 100.79
DN200 219,1 23 SCH160 111,17

Bảng quy cách ống thép đúc DN200 phi 219

 

Bảng quy cách thép ống đúc DN250 phi 273

Tên hàng hóa Đường kínhO.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
Thép ống đúc (mm) (mm) (SCH) (Kg/m)
DN250 273,1 3,4 SCH5 22,6
DN250 273,1 4,2 SCH10 27,84
DN250 273,1 6,35 SCH20 41,75
DN250 273,1 7,8 SCH30 51,01
DN250 273,1 9,27 SCH40 60,28
DN250 273,1 12,7 SCH60 81.52
DN250 273,1 15,1 SCH80 96,03
DN250 273,1 18,3 SCH100 114.93
DN250 273,1 21,4 SCH120 132,77
DN250 273,1 25,4 SCH140 155.08
DN250 273,1 28,6 SCH160 172.36

Bảng quy cách thép ống đúc DN250 phi 273

 

Bảng quy cách ống thép đúc DN300 phi 325

Tên hàng hóa Đường kínhO.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
Thép ống đúc (mm) (mm) (SCH) (Kg/m)
DN300 323,9 4,2 SCH5 33,1
DN300 323,9 4,57 SCH10 35,97
DN300 323,9 6,35 SCH20 49,7
DN300 323,9 8,38 SCH30 65,17
DN300 323,9 10,31 SCH40 79,69
DN300 323,9 12,7 SCH60 97,42
DN300 323,9 17,45 SCH80 131.81
DN300 323,9 21,4 SCH100 159.57
DN300 323,9 25,4 SCH120 186,89
DN300 323,9 28,6 SCH140 208,18
DN300 323,9 33,3 SCH160 238,53

Bảng quy cách ống thép đúc DN300 phi 325

 

Bảng quy cách ống thép đúc DN350 phi 355.6

Tên hàng hóa Đường kínhO.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
Thép ống đúc (mm) (mm) (SCH) (Kg/m)
DN350 355,6 3.962 SCH5s 34,34
DN350 355,6 4.775 SCH5 41,29
DN350 355,6 6,35 SCH10 54,67
DN350 355,6 7.925 SCH20 67,92
DN350 355,6 9.525 SCH30 81,25
DN350 355,6 11,1 SCH40 94,26
DN350 355,6 15.062 SCH60 126,43
DN350 355,6 12,7 SCH80S 107,34
DN350 355,6 19,05 SCH80 158,03
DN350 355,6 23,8 SCH100 194,65
DN350 355,6 27.762 SCH120 224,34
DN350 355,6 31,75 SCH140 253,45
DN350 355,6 35.712 SCH160 281,59

Bảng quy cách ống thép đúc DN350 phi 355.6

 

Bảng quy cách ống thép đúc DN400 phi 406

Tên hàng hóa Đường kính O.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
Thép ống đúc (mm) (mm) (SCH) (Kg/m)
DN400 406,4 4,2 ACH5 41,64
DN400 406,4 4,78 SCH10S 47,32
DN400 406,4 6,35 SCH10 62.62
DN400 406,4 7.93 SCH20 77.89
DN400 406,4 9,53 SCH30 93,23
DN400 406,4 12,7 SCH40 123,24
DN400 406,4 16.67 SCH60 160,14
DN400 406,4 12,7 SCH80S 123,24
DN400 406,4 21,4 SCH80 203,08
DN400 406,4 26,2 SCH100 245,53
DN400 406,4 30,9 SCH120 286
DN400 406,4 36,5 SCH140 332,79
DN400 406,4 40,5 SCH160 365,27

Bảng quy cách ống thép đúc DN400 phi 406

 

Bảng quy cách ống thép đúc DN450 phi 457

Tên hàng hóa Đường kínhO.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
Thép ống đúc (mm) (mm) (SCH) (Kg/m)
DN450 457,2 4,2 SCH 5s 46,9
DN450 457,2 4,2 SCH 5 46,9
DN450 457,2 4,78 SCH 10s 53,31
DN450 457,2 6,35 SCH 10 70,57
DN450 457,2 7,92 SCH 20 87.71
DN450 457,2 11,1 SCH 30 122.05
DN450 457,2 9,53 SCH 40s 105,16
DN450 457,2 14,3 SCH 40 156,11
DN450 457,2 19,05 SCH 60 205.74
DN450 457,2 12,7 SCH 80s 139,15
DN450 457,2 23,8 SCH 80 254,25
DN450 457,2 29,4 SCH 100 310.02
DN450 457,2 34,93 SCH 120 363,57
DN450 457,2 39,7 SCH 140 408,55
DN450 457,2 45,24 SCH 160 459,39

Bảng quy cách ống thép đúc DN450 phi 457

 

Bảng quy cách ống thép đúc DN500 phi 508

Tên hàng hóa Đường kính O.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
Thép ống đúc (mm) (mm) (SCH) (Kg/m)
DN500 508 4,78 SCH 5s 59,29
DN500 508 4,78 SCH 5 59,29
DN500 508 5,54 SCH 10s 68,61
DN500 508 6,35 SCH 10 78.52
DN500 508 9,53 SCH 20 117,09
DN500 508 12,7 SCH 30 155.05
DN500 508 9,53 SCH 40s 117,09
DN500 508 15,1 SCH 40 183,46
DN500 508 20,6 SCH 60 247,49
DN500 508 12,7 SCH 80s 155.05
DN500 508 26,2 SCH 80 311,15
DN500 508 32,5 SCH 100 380,92
DN500 508 38,1 SCH 120 441,3
DN500 508 44,45 SCH 140 507,89
DN500 508 50 SCH 160 564,46

Bảng quy cách ống thép đúc DN500 phi 508

 

Bảng quy cách ống thép DN600 phi 610

Tên hàng hóa Đường kính O.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
Thép ống đúc (mm) (mm) (SCH) (Kg/m)
DN600 610 5,54 SCH 5s 82.54
DN600 610 5,54 SCH 5 82.54
DN600 610 6,35 SCH 10s 94,48
DN600 610 6,35 SCH 10 94,48
DN600 610 9,53 SCH 20 141,05
DN600 610 14,3 SCH 30 209,97
DN600 610 9,53 SCH 40s 141,05
DN600 610 17,45 SCH 40 254,87
DN600 610 24,6 SCH 60 354,97
DN600 610 12,7 SCH 80s 186,98
DN600 610 30,9 SCH 80 441,07
DN600 610 38,9 SCH 100 547,6
DN600 610 46 SCH 120 639,49
DN600 610 52,4 SCH 140 720,2
DN600 610 59,5 SCH 160 807,37

Bảng quy cách ống thép DN600 phi 610

Trên đây là bảng quy cách thép ống đúc tiêu chuẩn, tra cứu nhanh chóng và chính xác nhất khối lượng thép ống đúc từ phi 10 đến phi 600, tiêu chuẩn: ASTM A106, A53, X52, X42, A213-T91, A213-T22, A213-T23, A210-C,,,  API-5L , GOST , JIS , DIN , ANSI , EN.

Bảng quy cách thép ống đúc tiêu chuẩn chính xác nhất
Bảng quy cách thép ống đúc tiêu chuẩn chính xác nhất

 Nguồn: http://thephongphat.vn/

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *