Bảng giá thép mới nhất, cập nhật giá thép thị trường trong ngày

5 (100%) 1 vote

Công ty TNHH Thép Hồng Phát báo giá các sản phẩm thép hình H, U, I, V, thép tấm, thép ống, thép hộp, thép ray, thép chế tạo, xà gồ… Cập nhật bảng giá liên tục, mới nhất trong ngày. Bạn có thể tham khảo bảng giá thép dưới đây.

Mọi chi tiết vui lòng liên hệ Hotline: 0988.061.666 hoặc Email: hong@thephongphat.com để được tư vấn và giải đáp!

Bảng giá thép hình H

Thứ TựTên Sản PhẩmĐộ DàiTrọng LượngGiá Chưa VAT (đ/kg)Tổng Giá Chưa VATGiá Có VAT (đ/kg)Tổng Giá Có VAT
1 H 125 x 125 x 6.5 x 9 x 12m12206.412.7272.626.85314.0002.889.538
2 H 125 x 125 x 6.5 x 9 x 12m12285.612.7273.634.83114.0003.998.314
3H 150 x 150 x 7 x 10 x 12m1237812.7274.810.806 14.0005.291.887
4 H 175 x 175 x 7.5 x 11 x 12m12484.813.1826.390.63414.500 7.029.697
5H 200 x 200 x 8 x 12 x 12m12598.812.7277.620.92814.0008.383.020
6 H 250 x 250 x 9 x 14 x 12m12868.812.727 11.057.21814.00012.162.939
7 H 300 x 300 x 10 x 15 x 12m12112812.90914.561.35214.20016.017.487
8H 340 x 250 x 9 x 14 x 12m12956.413.09112.520.23214.40013.772.256
9 H 350 x 350 x 12 x 19 x 12m12164413.09121.521.60414.40023.673.764
10H 400 x 400 x 13 x 21 x 12m12206413.18227.207.64814.500 29.928.413
11H 440 x 300 x 11 x 18 x 12m12148813.18219.614.816 14.500 21.576.298

Bảng báo giá thép hình H cập nhật mới nhất hôm nay

 

Bảng giá thép hình I

Thứ TựTên Sản PhẩmĐộ dài (m)Trọng Lượng (kg)Giá Chưa VAT (đ/kg)Tổng Giá Chưa VATGiá Có VAT (đ/kg)Tổng Giá Có VAT
1 I 100 x 55 x 4.5 x 6m656.8 13.273753.90614.600829.297
2 I 120 x 64 x 4.8 x 6m66913.273915.83714.600 1.007.421
3I 150 x 75 x 5 x 7 x 12m1216812.0912.031.28813.3002.234.417
4 I 194 x 150 x 6 x 9 x 12m12367.212.727 4.673.35414.0005.140.690
5I 200 x 100 x 5.5 x 8 x 12m12255.612.727 3.253.02114.0003.578.323
6 I 250 x 125 x 6 x 9 x 12m12355.212.8184.552.95414.1005.008.249
7I 294 x 200 x 8 x 12 x 12m12681.612.9098.798.774 14.2009.678.652
8 I 300 x 150 x 6.5 x 9 x 12m12440.412.9095.685.12414.2006.253.636
9I 350 x 175 x 7 x 11 x 12m12595.213.1827.845.92614.5008.630.519
10 I 390 x 300 x 10 x 16 x 12m12128413.18216.925.68814.50018.618.257

Bảng báo giá thép hình  cập nhật mới nhất hôm nay

 

Bảng giá thép hình U

Thứ tựTên sản phẩmĐộ dài (m)Trọng lượng (kg)Giá chưa VAT (đ/kg)Tổng giá chưa VATGiá có VAT (đ/kgTổng giá có VAT
1U 80 x 36 x 4.0 x 6m642.312.273519.14813.500571.063
2 U 100 x 46 x 4.5 x 6m651.5412.273632.55013.500695.805
3U 120 x 52 x 4.8 x 6m662.412.273765.83513.500842.419
4U 140 x 58 x 4.9 x 6m673.812.273905.74713.500996.322
5U 150 x 75 x 6.5 x 12m12232.212.2732.849.79113.5003.134.770
6U 160 x 64 x 5 x 12m1217412.2732.135.50213.5002.349.052
7U 180 x 74 x 5.1 x 12m12208.812.2732.562.60213.5002.818.863
8U 200 x 76 x 5.2 x 12m12220.812.7272.810.12214.000 3.091.134
9U 250 x 78 x 7.0 x 12m1233012.7274.199.91014.000 4.619.901
10U 300 x 85 x 7.0 x 12m1241413.1825.457.34814.5006.003.083
11U 400 x 100 x 10.5 x 12m1270813.1829.332.85614.50010.266.142

Bảng báo giá thép hình U cập nhật mới nhất hôm nay

 

Bảng giá thép hình V

Thứ tựTên sản phẩmĐộ dài (m)Khối lượng (kg)Giá chưa VAT (đ/kg)Tổng giá chưa VATGiá có VAT (đ/kg)Tổng giá có VAT
1V 30 x 30 x 3 x 6m68.1612.00097.92013.200 107.712
2V 40 x 40 x 4 x 6m614.52 12.000174.240 13.200 191.664
3V 50 x 50 x 3 x 6m613.9211.820164.53413.002180.988
4 V 50 x 50 x 4 x 6m618.311.820216.30613.002237.937
5V 50 x 50 x 5 x 6m622.6211.820267.36813.002294.105
6V 50 x 50 x 6 x 6m626.5811.820 314.176 13.002345.593
7V 60 x 60 x 4 x 6m621.7813.182 287.10414.500 315.814
8 V 60 x 60 x 5 x 6m627.313.182 359.86914.500 395.855
9V 63 x 63 x 5 x 6m628.8613.182 380.433 14.500 418.476
10V 63 x 63 x 6 x 6m634.3213.182 452.406 14.500 497.647
11V 70 x 70 x 6 x 6m638.3413.182 505.39814.500 555.938
12V 75 x 75 x 6 x 6m641.3413.182 544.94414.500 599.438
13V 70 x 70 x 7 x 6m644.3413.182 584.49014.500 642.939
14V 75 x 75 x 7 x 6m647.7613.182 629.57214.500 692.530
15V 80 x 80 x 6 x 6m644.1613.182 582.117 14.500 640.329
16V 80 x 80 x 7 x 6m651.0613.182 673.07314.500 740.380
17V 80 x 80 x 8 x 6m657.913.182 763.238 15.200839.562
18V 90 x 90 x 6 x 6m650.113.818692.28215.200761.510
19V 90 x 90 x 7 x 6m1257.8413.818799.233 15.200879.156
20V 100 x 100 x 8 x 6m1273.213.8181.011.478 15.2001.112.625
21V 100 x 100 x 10 x 6m1290.613.8181.251.91115.2001.377.102
22 V 120 x 120 x 8 x 12m12176.413.8182.437.495 15.2002.681.245
23V 120 x 120 x 10 x 12m12219.1213.8183.027.80015.2003.330.580
24V 120 x 120 x 12 x 12m12259.213.8183.581.62615.2003.939.788
25V 130 x 130 x 10 x 12m1223713.8183.274.86615.2003.602.353
26V 130 x 130 x 12 x 12m12280.813.8183.880.09415.2004.268.104
27V 150 x 150 x 10 x 12m12274.813.8183.797.18615.2004.176.905
28V 150 x 150 x 12 x 12m12327.613.8184.526.77715.2004.979.454
29V 150 x 150 x 15 x 12m12405.613.8185.604.58115.2006.165.039
30V 175 x 175 x 15 m 12m12472.813.8186.533.15015.2007.186.465
31V 200 x 200 x 15 x 12m12543.613.8187.511.46515.2008.262.611
32V 200 x 200 x 20 x 12m12716.413.8189.899.21515.20010.889.137
33V 200 x 200 x 25 x 12m1288813.81812.270.38415.20013.497.422

Bảng báo giá thép hình V cập nhật mới nhất hôm nay

 

Bảng giá thép tấm

Thứ tựTên sản phẩmĐộ dài (m)Trọng lượng (kg)Giá chưa VAT (đ/kg)Tổng giá chưa VATGiá có VAT (đ/kg)Tổng giá có VAT
1Tấm 3.0 x 1500 x 60006211.9513.0002.755.35014.3003.030.885
2 Tấm 4.0 x 1500 x 60006282.613.0003.673.80014.3004.041.180
3Tấm 5.0 x 1500 x 60006353.2513.0004.592.25014.3005.051.475
4Tấm 6.0 x 1500 x 60006423.913.0005.510.70014.3006.061.770
5Tấm 8.0 x 1500 x 60006565.213.0007.347.60014.3008.082.360
6Tấm 10 x 1500 x 60006706.513.0009.184.50014.30010.102.950
7Tấm 12 x 1500 x 60006847.813.00011.021.40014.30012.123.540
8Tấm 14 x 1500 x 60006989.113.00012.858.30014.30014.144.130
9Tấm 16 x 1500 x 600061130.4 13.00014.695.20014.30016.164.720
10Tấm 18 x 1500 x 600061695.6 13.00022.042.80014.300 24.247.080
11Tấm 20 x 2000 x 60006188413.00024.492.00014.30026.941.200
12 Tấm 25 x 2000 x 60006235513.00030.615.00014.30033.676.500
13Tấm 30 x 2000 x 60006282613.00036.738.00014.30040.411.800
14Tấm 35 x 2000 x 60006327913.00042.627.00014.30046.889.700
15Tấm 40 x 2000 x 60006376813.00048.984.00014.30053.882.400
16Tấm 50 x 2000 x 60006471013.00061.230.000 14.30067.353.000

Bảng báo giá thép tấm cập nhật mới nhất hôm nay

 

Bảng giá thép tấm chống trượt

Thứ tựTên sản phẩmĐộ dài (m)Trọng lượng (kg)Giá chưa VAT (đ/kg)Tổng giá chưa VATGiá có VAT (đ/kg)Tổng giá có VAT
1Nhám 3.0 x 1500 x 60006239.412.2732.938.15613.5003.231.972
2Nhám 4.0 x 1500 x 60006309.612.2733.799.72113.5004.179.693
3Nhám 5.0 x 1500 x 60006380.712.7274.845.16914.0005.329.686
4Nhám 6.0 x 1500 x 60006450.912.7275.738.60414.0006.312.465
5 Nhám 8.0 x 1500 x 60006592.212.7277.536.92914.0008.290.622

Bảng báo giá thép tấm chống trượt cập nhật mới nhất hôm nay

 

Bảng giá thép ống đen

STTTên sản phẩmĐộ dài (m)Trọng lượng (kg)Giá chưa VAT (đ/kg)Tổng giá chưa VATGiá có VAT (đ/kg)Tổng giá có VAT
1Ø 88.3 x 5.0 x 6m661.6314.409888.02715.850976.829
2Ø 88.3 x 5.2 x 6m663.9414.409921.31115.8501.013.443
3 Ø 88.3 x 5.5 x 6m667.3914.409971.02315.8501.068.125
4Ø 88.3 x 6.0 x 6m673.0714.4091.052.86615.8501.158.152
5Ø 113.5 x 1.8 x 6m629.75 14.409428.66815.850471.535
6Ø 113.5 x 2.0 x 6m63314.136466.48815.550513.137
7Ø 113.5 x 2.3 x 6m637.8414.136534.90615.550588.397
8 Ø 113.5 x 2.5 x 6m641.0614.136580.42415.550638.467
9Ø 113.5 x 2.8 x 6m645.8614.136648.27715.550713.105
10Ø 113.5 x 3.0 x 6m649.0514.136693.371 15.550762.708
11 Ø 113.5 x 3.2 x 6m652.2314.136738.32315.550812.156
12Ø 113.5 x 3.5 x 6m656.9714.136805.32815.550885.861
13Ø 113.5 x 3.8 x 6m661.6814.136871.908 15.550959.099
14Ø 113.5 x 4.0 x 6m664.8114.136916.15415.5501.007.770
15Ø 114.3 x 3.18 x 6m652.26 14.136738.74715.550812.622
16Ø 114.3 x 3.96 x 6m664.6814.136914.31615.5501.005.748
17Ø 114.3 x 4.78 x 6m677.4614.4091.094.97515.850 1.204.472
18 Ø 114.3 x 5.56 x 6m689.4614.5901.289.02916.0491.417.932
19Ø 141.3 x 3.96 x 6m680.46 14.5901.173.91116.0491.291.303
20Ø 141.3 x 4.78 x 6m696.5414.5901.408.51916.0491.549.370
21Ø 141.3 x 5.56 x 6m6111.6614.5901.629.11916.0491.792.031
22Ø 141.3 x 6.55 x 6m6130.6215.0451.905.74616.5502.096.320
23 Ø 168.3 x 3.96 x 6m696.24 15.0451.447.93116.5501.592.724
24Ø 168.3 x 4.78 x 6m6115.6215.0451.739.50316.5501.913.453
25Ø 168.3 x 5.56 x 6m6133.86 15.0451.739.50316.5502.215.316
26Ø 168.3 x 6.35 x 6m6152.1615.0452.289.24716.5502.518.172
27Ø 219.1 x 4.78 x 6m6151.5615.0452.280.22016.5502.508.242
28Ø 219.1 x 5.16 x 6m6163.3215.0452.457.14916.5502.702.864
29Ø 219.1 x 5.56 x 6m6175.6815.0452.643.10616.5502.907.416
30 Ø 219.1 x 6.35 x 6m6199.8615.0453.006.89416.5503.307.583

Bảng báo giá thép ống đen cập nhật mới nhất hôm nay

 

Giá thép ống mạ kẽm

Số thứ tựTên sản phẩmĐộ dài (m)Trọng lượng (kg)Giá chưa VAT (đ/kg)Tổng giá chưa VATGiá có VAT (đ/kg)Tổng giá có VAT
1Ø 21,2 x 1,1 x 6m63.27 16.22753.06217.85058.369
2Ø 21,2 x 1,2 x 6m63.5516.22757.60617.85063.366
3Ø 21,2 x 1,4 x 6m64.1 16.22766.53117.85073.184
4Ø 21,2 x 1,5 x 6m64.3716.22770.91217.85078.003
5Ø 21,2 x 1,8 x 6m65.1716.22783.89417.85092.283
6Ø 26,65 x 1,1 x 6m64.1616.22767.50417.85074.255
7Ø 26,65 x 1,4 x 6m65.2316.22784.86717.85093.354
8Ø 26,65 x 1,5 x 6m65.5816.22790.54717.85099.601
9Ø 26,65 x 1,8 x 6m66.6216.227107.42317.850118.165
10Ø 33,5 x 1,1 x 6m65.2716.22785.51617.85094.068
11Ø 33,5 x 1,4 x 6m66.6516.227107.91017.850118.701
12Ø 33,5 x 1,5 x 6m67.116.227115.21217.850126.733
13Ø 33,5 x 1,8 x 6m68.4416.227136.95617.850150.651
14Ø 42,2 x 1,1 x 6m66.6916.227108.55917.850119.414
15Ø 42,2 x 1,4 x 6m68.4516.227137.11817.850150.830
16Ø 42,2 x 1,5 x 6m69.0316.227146.530 17.850161.183
17Ø 48.1 x 1.2 x 6m68.3316.227135.17117.850148.688
18Ø 48.1 x 1.4 x 6m69.6716.227156.91517.850172.607
19Ø 48.1 x 1.5 x 6m610.3416.227167.78717.850184.566
20Ø 48.1 x 1.8 x 6m612.3316.227200.07917.850220.087
21Ø 48.1 x 2.0 x 6m613.6416.227221.336 17.850243.470
22Ø 48.1 x 2.3 x 6m615.5916.227252.97917.850278.277
23Ø 48.1 x 2.5 x 6m616.8716.227273.749 17.850301.124
24Ø 50.3 x 1.4 x 6m610.1316.227164.38017.850180.817
25Ø 50.3 x 1.8 x 6m612.9216.227209.65317.850230.618
26Ø 50.3 x 2.0 x 6m614.2916.227231.88417.850255.072
27Ø 50.3 x 2.3 x 6m616.3416.227265.14917.850291.664
28Ø 59.9 x 1.4 x 6m612.1216.227196.67117.850216.338
29Ø 59.9 x 1.5 x 6m612.9616.227210.30217.850231.332
30Ø 59.9 x 1.8 x 6m615.4716.227251.032 17.850276.135
31 Ø 59.9 x 2.0 x 6m617.1316.227277.96917.850305.765
32Ø 59.9 x 2.3 x 6m619.616.227318.04917.850349.854
33Ø 29.9 x 2.5 x 6m621.2316.227344.499 17.850378.949
34Ø 59.9 x 3.0 x 6m625.2616.227409.894 17.850450.883
35Ø 59.9 x 3.2 x 6m626.8516.227435.69517.850479.264
36Ø 75.6 x 1.5 x 6m616.4516.227266.93417.850293.628
37 Ø 75.6 x 1.8 x 6m619.6616.227319.023 17.850350.925
38Ø 75.6 x 2.0 x 6m621.7816.227353.42417.850388.766
39Ø 75.6 x 2.3 x 6m624.5916.227399.02217.850438.924
40Ø 75.6 x 2.5 x 6m624.9516.227404.86417.850445.350
41Ø 75.6 x 3.0 x 6m632.2316.227522.99617.850575.296
42Ø 88.3 x 1.5 x 6m619.2716.227312.69417.850343.964
43Ø 88.3 x 1.8 x 6m623.0416.227373.87017.850411.257
44Ø 88.3 x 2.0 x 6m625.5416.227414.43817.850455.881
45Ø 88.3 x 2.3 x 6m629.2716.227474.96417.850522.461
46Ø 88.3 x 2.5 x 6m631.7416.227515.04517.850566.549
47Ø 88.3 x 2.8 x 6m635.4216.227574.76017.850632.236
48 Ø 88.3 x 3.0 x 6m637.9716.227616.13917.850677.753
49Ø 113.5 x 1.8 x 6m629.7516.227482.75317.850531.029
50Ø 113.5 x 2.0 x 6m63316.227535.49117.850589.040
51Ø 113.5 x 2.3 x 6m637.8416.227614.03017.850675.433
52Ø 113.5 x 2.5 x 6m641.0616.227666.281 17.850732.909
53Ø 113.5 x 2.9 x 6m647.48416.227770.52317.850847.575
54Ø 113.5 x 3.0 x 6m649.0516.227795.93417.850875.528

Bảng báo giá thép ống mạ kẽm cập nhật mới nhất hôm nay

 

Giá thép hộp đen

STTTên sản phẩm Độ dài (m)Trọng lượng (kg)Giá chưa VAT (đ/kg)Tổng giá chưa VATGiá có VAT (đ/kg)Tổng giá có VAT
1□ 100 x 100 x 2.0 x 6m636.7814.136519.92215.550571.914
2□ 100 x 100 x 2.5 x 6m645.6914.136645.874 15.550710.461
3□ 100 x 100 x 2.8 x 6m650.9814.136720.65315.550792.719
4□ 100 x 100 x 3.0 x 6m654.4914.136770.27115.550847.298
5□ 100 x 100 x 3.2 x 6m657.9714.136819.46415.550901.410
6□ 100 x 100 x 3.5 x 6m663.1714.136892.97115.550982.268
7□ 100 x 100 x 3.8 x 6m668.33 14.136965.913 15.5501.062.504
8□ 100 x 100 x 4.0 x 6m671.7414.1361.014.11715.550 1.115.528
9□ 100 x 150 x 2.0 x 6m646.214.136653.08315.550718.392
10 □ 100 x 150 x 2.5 x 6m657.4614.136812.25515.550893.480
11 □ 100 x 150 x 2.8 x 6m664.17 14.136907.10715.550997.818
12 □ 100 x 150 x 3.0 x 6m668.6214.136970.01215.5501.067.014
13□ 100 x 150 x 3.2 x 6m673.0414.1361.032.493 15.5501.135.743
14□ 100 x 150 x 3.5 x 6m679.6614.1361.126.07415.5501.238.681
15 □ 100 x 150 x 3.8 x 6m686.2314.1361.218.94715.5501.340.842
16□ 100 x 150 x 4.0 x 6m690.5814.1361.280.43915.5501.408.483
17□ 150 x 150 x 2.0 x 6m655.6214.136786.24415.550864.869
18 □ 150 x 150 x 2.5 x 6m669.2414.136978.77715.5501.076.654
19□ 150 x 150 x 2.8 x 6m677.3614.1361.093.56115.5501.202.917
20□ 150 x 150 x 3.0 x 6m682.7514.1361.169.754 15.5501.286.729
21□ 150 x 150 x 3.2 x 6m688.1214.1361.245.66415.5501.370.231
22□ 150 x 150 x 3.5 x 6m696.1414.1361.359.03515.5501.494.939
23□ 150 x 150 x 3.8 x 6m6104.1214.1361.471.84015.5501.619.024
24□ 150 x 150 x 4.0 x 6m6109.4214.1361.546.76115.5501.701.437
25□ 100 x 200 x 2.0 x 6m655.6214.136786.24415.550864.869
26□ 100 x 200 x 2.5 x 6m669.2414.136978.77715.5501.076.654
27□ 100 x 200 x 2.8 x 6m677.3614.1361.093.56115.5501.202.917
28□ 100 x 200 x 3.0 x 6m682.7514.1361.169.754 15.5501.286.729
29□ 100 x 200 x 3.2 x 6m688.1214.1361.245.66415.5501.370.231
30 □ 100 x 200 x 3.5 x 6m696.1414.1361.359.03515.5501.494.939
31□ 100 x 200 x 3.8 x 6m6104.1214.1361.287.23615.5501.415.959
32□ 100 x 200 x 4.0 x 6m6109.4214.1361.546.76115.5501.701.437

Bảng báo giá thép hộp đen cập nhật mới nhất hôm nay

 

Giá thép hộp mạ kẽm

STT Tên sản phẩmĐộ dài (m)Trọng lượng (kg)Giá chưa VAT (đ/kg)Tổng giá chưa VATGiá có VAT (đ/kg)Tổng giá có VAT
1 □ 13 x 26 x 1.0 x 6m63.4516.22755.98317.85061.581
2 □ 13 x 26 x 1.1 x 6m63.7716.22761.176 17.85067.293
3□ 13 x 26 x 1.4 x 6m64.716.22776.26717.85083.894
4□ 14 x 14 x 1.0 x 6m 62.4116.22739.10717.85043.018
5□ 14 x 14 x 1,1 x 6m62.63 16.22742.67717.85046.945
6□ 14 x 14 x 1,4 x 6m63.2516.22752.73817.85058.012
7 □ 16 x 16 x 1,0 x 6m62.7416.22744.46217.85048.908
8□ 16 x 16 x 1,1 x 6m63.04 16.22749.330 17.85054.263
9□ 16 x 16 x 1,4 x 6m63.78 16.22761.33817.85067.472
10□ 20 x 20 x 1.0 x 6m63.5416.22757.44417.85063.188
11□ 20 x 20 x 1.1 x 6m 63.8716.22762.798 17.85069.078
12□ 20 x 20 x 1.4 x 6m64.8316.22778.37617.85086.214
13□ 20 x 40 x 1.0 x 6m65.4316.22788.11317.85096.924
14□ 20 x 40 x 1.4 x 6m67.4716.227121.216 17.850133.337
15□ 20 x 40 x 1.8 x 6m69.4416.227153.18317.850168.501
16□ 25 x 25 x 1,0 x 6m64.4816.22772.69717.85079.967
17□ 25 x 25 x 1,1 x 6m64.9116.22779.675 17.85087.642
18 □ 25 x 25 x1,2 x 6m65.3316.22786.49017.85095.139
19□ 25 x 50 x 1,0 x 6m66.8416.227110.99317.850122.092
20□ 25 x 50 x 1.4 x 6m67.4516.227120.89117.850132.980
21□ 25 x 50 x 1.8 x 6m611.9816.227194.39917.850213.839
22□ 25 x 25 x 1,8 x 6m67.7516.227125.75917.850138.335
23□ 25 x 25 x 2,0 x 6m613.23 16.227214.68317.850236.152
24□ 30 x 30 x 1,0 x 6m65.4316.22788.11317.85096.924
25□ 30 x 30 x 1,1 x 6m65.9416.22796.38817.850106.027
26□ 30 x 30 x 1,4 x 6m67.4716.227121.21617.850133.337
27□ 30 x 30 x 1.8 x 6m614.5316.227235.77817.850259.356
28□ 30 x 60 x 1.0 x 6m68.25 16.227133.87317.850147.260
29 □ 30 x 60 x 1.1 x 6m69.0516.227146.854 17.850161.540
30□ 30 x 60 x 1.4 x 6m611.43 16.227185.475 17.850204.022
31□ 30 x 60 x 2.0 x 6m616.0516.227260.443 17.850286.488
32□ 40 x 80 x 1.1 x 6m610.0916.227163.73017.850180.103
33□ 40 x 80 x 1.4 x 6m615.3816.227249.571 17.850274.528
34□ 40 x 80 x 1.8 x 6m619.6116.227318.21117.850350.033
35□ 40 x 80 x 2.0 x 6m621.716.227352.12617.850387.338
36□ 40 x 40 x 1.0 x 6m67.3116.227118.61917.850130.481
37□ 40 x 40 x 1.1 x 6m68.0216.227130.14117.850143.155
38□ 40 x 40 x 1.4 x 6m610.1116.227164.055 17.850180.460
39□ 40 x 40 x 2.0 x 6m614.1716.227229.93717.850252.930
40□ 50 x 50 x 1.1 x 6m610.0916.227163.730 17.850180.103
41□ 50 x 50 x 1.4 x 6m612.7416.227206.73217.850227.405
42□ 50 x 50 x 1.8 x 6m616.2216.227263.20217.850289.522
43□ 50 x 50 x 2.0 x 6m617.9416.227291.11217.850320.224
44□ 50 x 100 x 1.4 x 6m619.3316.227313.66817.850345.035
45□ 50 x 100 x 1.5 x 6m620.68 16.227335.57417.850369.132
46□ 50 x 100 x 1.8 x 6m623.0116.227373.38317.850410.722
47 □ 50 x 100 x 2.0 x 6m627.34 16.227443.64617.850488.011
48□ 60 x 60 x 1.8 x 6m615.3816.227249.57117.850274.528
49□ 60 x 60 x 1.8 x 6m619.61 16.227318.21117.850350.033
50□ 60 x 60 x 2.0 x 6m621.7 16.227352.12617.850387.338
51□ 60 x 120 x 1.5 x 6m624.93 16.227404.539 17.850444.993
52□ 60 x 120 x 1.8 x 6m629.7916.227483.40217.850531.743

Bảng báo giá thép hộp mạ kẽm cập nhật mới nhất hôm nay

 

Giá thép ray

Thứ tựTên sản phẩmĐộ dài (m)Trọng lượng (kg)Giá chưa VAT (đ/kg)Tổng giá chưa VATGiá có VAT (đ/kg)Tổng giá có VAT
1Thép ray P11 x 6m667.214.091 946.915 15.5001.041.607
2Thép ray P15 x 8m8121.614.091 1.713.46615.5001.884.812
3Thép ray P18 x 8m8144.4815.0002.167.20016.5002.383.920
4Thép ray P24 x 8m8195.715.0002.935.500 16.5003.229.050
5Thép ray P30 x 10m1030115.0004.515.000 16.5004.966.500
6Thép ray P38 x 12.5m12.5484.1315.0007.261.950 16.5007.988.145
7Thép ray P43 x 12.5m12.5558.1215.0008.371.80016.5009.208.980
8Thép ray QU70 x 12m12633.615.00010.454.40016.500 11.499.840
9Thép ray QU80 x 12m12764.2815.00012.610.620 16.50013.871.682

Bảng báo giá thép ray cập nhật mới nhất hôm nay

 

Giá thép lưới

STTTên sản phẩmĐộ dài (m)Trọng lượng (kg)Giá chưa VAT (đ/kg)Tổng giá chưa VATGiá có VAT (đ/kg)Tổng giá có VAT
1Lưới kéo dãn XG 3.0 x 1500 x 2000627 15.500418.50017.050460.350
2 Lưới kéo dãn XG 4.0 x 1500 x 200063615.500558.00017.050613.800
3Lưới kéo dãn XG 5.0 x 1500 x 200064515.500697.500 17.050767.250
4Lưới kéo dãn XG 6.0 x 1500 x 200065415.500837.000 17.050920.700

Bảng báo giá thép lưới cập nhật mới nhất hôm nay

 

Giá thép chế tạo

Thứ tựTên sản phẩmĐộ dài (m)Trọng lượng (kg)Giá chưa VAT (đ/kg)Tổng giá chưa VATGiá có VAT (đ/kg)Tổng giá có VAT
1Thép tròn chế tạo S45C: F14 x 6m67.5412.27392.53813.500101.792
2Thép tròn chế tạo S45C: F16 x 6m69.812.273120.27513.500132.303
3Thép tròn chế tạo S45C: F18 x 6m612.212.273149.73113.500164.704
4Thép tròn chế tạo S45C: F20 x 6m615.212.273186.55013.500205.205
5Thép tròn chế tạo S45C: F25 x 6m62412.273294.55213.500324.007
6Thép tròn chế tạo S45C: F30 x 6m633.712.273413.60013.500454.960
7Thép tròn chế tạo S45C: F32 x 6m638.512.273472.511 13.500519.762
8Thép tròn chế tạo S45C: F35 x 6m646.512.273570.695 13.500627.764
9Thép tròn chế tạo S45C: F40 x 6m66012.273736.38013.500810.018
10Thép tròn chế tạo S45C: F42 x 6m66212.273760.926 13.500837.019
11Thép tròn chế tạo S45C: F45 x 6m676.512.273938.88513.5001.032.773
12Thép tròn chế tạo S45C: F60 x 6m6135.512.2731.662.99213.5001.829.291
13Thép tròn chế tạo S45C: F75 x 6m6211.0112.2732.589.72613.5002.848.698
14Thép tròn chế tạo S45C: F80 x 6m6237.812.2732.918.51913.5003.210.371
15Thép tròn chế tạo S45C: F85 x 6m627312.2733.350.52913.5003.685.582
16Thép tròn chế tạo S45C: F90 x 6m6279.612.2733.431.53113.5003.774.684
17Thép tròn chế tạo S45C: F100 x 6m637512.2734.602.375 13.5005.062.613
18Thép tròn chế tạo S45C: F110 x 6m6450.0112.2735.522.97313.5006.075.270
19Thép tròn chế tạo S45C: F120 x 6m6525.612.2736.450.68913.5007.095.758
20Thép tròn chế tạo S45C: F130 x 6m663712.2737.817.90113.5008.599.691
21Thép tròn chế tạo S45C: F140 x 6m672512.2738.897.92513.5009.787.718
22Thép tròn chế tạo S45C: F160 x 6m6946.9812.27311.622.28613.50012.784.514

Bảng báo giá thép chế tạo cập nhật mới nhất hôm nay

 

Giá thép xà gồ Z

Thứ tựTên sản phẩmĐộ dài (m)Trọng lượng (kg)Giá chưa VAT (đ/kg)Tổng giá chưa VATGiá có VAT (đ/kg)Tổng giá có VAT
1Z 150 x 62 x 68 x 20 x 1.5 x 6m621.5513.182284.072 14.500 312.479
2Z 150 x 62 x 68 x 20 x 1.8 x 6m625.8613.182340.88714.500 374.975
3 Z 150 x 62 x 68 x 20 x 2.0 x 6m628.7413.182378.851 14.500 416.736
4Z 150 x 62 x 68 x 20 x 2.5 x 6m635.9213.182473.497 14.500 520.847
5Z 150 x 62 x 68 x 20 x 3.0 x 6m643.113.182568.144 14.500 624.959
6Z 150 x 62 x 68 x 20 x 3.2 x 6m645.9813.182606.10814.500 666.719
7 Z 160 x 72 x 78 x 20 x 1.5 x 6m623.6713.182312.018 14.500 343.220
8Z 160 x 72 x 78 x 20 x 1.8 x 6m628.3813.182374.10514.500 411.516
9Z 160 x 72 x 78 x 20 x 2.0 x 6m631.5613.182416.02414.500 457.626
10Z 160 x 72 x 78 x 20 x 2.3 x 6m636.2913.182478.37514.500 526.212
11Z 160 x 72 x 78 x 20 x 2.5 x 6m639.4513.182520.03014.500 572.033
12Z 160 x 72 x 78 x 20 x 3.0 x 6m647.3413.182624.03614.500 686.439
13Z 160 x 72 x 78 x 20 x 3.2 x 6m650.4913.182665.55914.500 732.115
14Z 180 x 62 x 68 x 20 x 1.5 x 6m623.6713.182312.01814.500 343.220
15Z 180 x 62 x 68 x 20 x 1.8 x 6m628.413.182374.369 14.500 411.806
16Z 180 x 62 x 68 x 20 x 2.0 x 6m631.5613.182416.02414.500 457.626
17Z 180 x 62 x 68 x 20 x 2.3 x 6m636.2913.182478.375 14.500 526.212
18Z 180 x 62 x 68 x 20 x 2.5 x 6m639.4513.182520.03014.500 572.033
19Z 180 x 62 x 68 x 20 x 3.0 x 6m647.3413.182624.036 14.500 686.439
20Z 180 x 62 x 68 x 20 x 3.2 x 6m650.4913.182665.55914.500 732.115
21Z 200 x 62 x 68 x 20 x 1.5 x 6m625.0813.182330.605 14.500 363.665
22Z 200 x 62 x 68 x 20 x 1.8 x 6m630.113.182396.77814.500 436.456
23Z 200 x 62 x 68 x 20 x 2.0 x 6m634.4513.182454.12014.500 499.532
24Z 200 x 62 x 68 x 20 x 2.3 x 6m623.0813.182304.24114.500 334.665
25Z 200 x 62 x 68 x 20 x 2.5 x 6m641.8113.182551.13914.500 606.253
26Z 200 x 62 x 68 x 20 x 3.0 x 6m650.1613.182661.20914.500 727.330
27Z 200 x 62 x 68 x 20 x 3.2 x 6m653.5113.182705.369 14.500 775.906
28Z 250 x 72 x 78 x 20 x 1.5 x 6m630.2413.182398.624 14.500 438.486
29Z 250 x 72 x 78 x 20 x 1.8 x 6m636.0313.182 474.94714.500 522.442
30Z 250 x 72 x 78 x 20 x 2.0x 6m640.0413.182527.80714.500 580.588
31Z 250 x 72 x 78 x 20 x 2.3x 6m646.0413.182606.89914.500 667.589
32Z 250 x 72 x 78 x 20 x 2.5x 6m650.0513.182659.75914.500 725.735
33Z 250 x 72 x 78 x 20 x 3.0 x 6m660.0613.182791.71114.500 870.882
34Z 250 x 72 x 78 x 20 x 3.2 x 6m664.0613.182844.43914.500 928.883
35Z 300 x 72 x 78 x 20 x 1.5 x 6m633.5613.182442.388 14.500 486.627
36Z 300 x 72 x 78 x 20 x 1.8 x 6m640.2313.182530.312 14.500 583.343
37Z 300 x 72 x 78 x 20 x 2.0 x 6m644.7513.182589.89514.500 648.884
38Z 300 x 72 x 78 x 20 x 2.3 x 6m651.4613.182 678.346 14.500 746.180
39Z 300 x 72 x 78 x 20 x 2.5 x 6m655.9413.182737.401 14.500 811.141
40Z 300 x 72 x 78 x 20 x 3.0 x 6m667.1213.182884.77614.500 973.253
41Z 300 x 72 x 78 x 20 x 3.2 x 6m671.5913.182943.699 14.500 1.038.069

Bảng báo giá thép xà gồ Z cập nhật mới nhất hôm nay

 

Giá thép xà gồ C

Thứ tựTên sản phẩmĐộ dài (m)Trọng lượng (kg)Giá chưa VAT (đ/kg)Tổng giá chưa VATGiá có VAT (đ/kg)Tổng giá có VAT
1C 80 x 40 x 15 x 1.8 x 6m615.10213.182199.075 14.500218.982
2C 80 x 40 x 15 x 2.0 x 6m618.213.182239.91214.500263.904
3C 80 x 40 x 15 x 2.5 x 6m620.513.182270.23114.500297.254
4C 100 x 50 x 20 x 1.8 x 6m620.4 13.182268.91314.500295.804
5C 100 x 50 x 20 x 2.0 x 6m62213.182290.00414.500319.004
6C 100 x 50 x 20 x 2.5 x 6m626.3313.182347.08214.500381.790
7C 100 x 50 x 20 x 3.2 x 6m639.19813.182516.70814.500568.379
8C 120 x 50 x 20 x 1.5 x 6m617.6713.182232.92614.500256.219
9C 120 x 50 x 20 x 2.0 x 6m623.2613.182306.61314.500337.275
10C 120 x 50 x 20 x 3.2 x 6m636.1813.182476.92514.500524.617
11C 125 x 45 x 20 x 1.5 x 6m617.3313.182228.44414.500251.288
12C 125 x 45 x 20 x 1.8 x 6m620.6213.182271.81314.500298.994
13C 125 x 45 x 20 x 2.0 x 6m615.0313.182198.12514.500217.938
14C 125 x 45 x 20 x 2.2 x 6m624.9313.182328.62714.500361.490
15C 140 x 60 x 20 x 1.8 x 6m623.5813.182310.83214.500341.915
16C 140 x 60 x 20 x 2.0 x 6m620.2813.182267.33114.500294.064
17C 140 x 60 x 20 x 2.2 x 6m629.5913.182390.05514.500429.061
18C 140 x 60 x 20 x 2.5 x 6m633.3913.182440.14714.500484.162
19C 140 x 60 x 20 x 3.2 x 6m642.2513.182556.94014.500612.633
20C 150 x 65 x 20 x 1.8 x 6m626.1213.182344.31414.500378.745
21C 150 x 65 x 20 x 2.0 x 6m628.913.182380.96014.500419.056
22C 150 x 65 x 20 x 2.2 x 6m631.6613.182417.342 14.500459.076
23C 150 x 65 x 20 x 2.5 x 6m635.7513.182471.25714.500518.382
24C 150 x 65 x 20 x 3.2 x 6m645.2613.182596.61714.500656.279
25C 160 x 50 x 20 x 1.8 x 6m628.2213.182371.99614.500409.196
26C 160 x 50 x 20 x 2.0 x 6m627.0313.182356.30914.500391.940
27C 160 x 50 x 20 x 2.2 x 6m629.5913.182390.05514.500429.061
28C 160 x 50 x 20 x 2.5 x 6m633.3913.182440.147 14.500484.162
29C 160 x 50 x 20 x 3.2 x 6m642.2513.182556.94014.500612.633
30C 180 x 65 x 20 x 1.8 x 6m628.6913.182378.19214.500416.011
31C 180 x 65 x 20 x 2.0 x 6m631.7413.182418.397 14.500460.236
32C 180 x 65 x 20 x 2.2 x 6m635.7513.182471.25714.500518.382
33C 180 x 65 x 20 x 2.5 x 6m639.2813.182517.78914.500569.568
34C 180 x 65 x 20 x 3.2 x 6m649.7813.182656.20014.500721.820
35C 200 x 70 x 20 x 1.8 x 6m631.2213.182411.54214.500452.696
36C 200 x 70 x 20 x 2.0 x 6m634.5613.182455.57014.500501.127
37C 200 x 70 x 20 x 2.2 x 6m637.8813.182499.33414.500549.268
38C 200 x 70 x 20 x 2.5 x 6m642.8113.182564.32114.500620.754
39C 200 x 70 x 20 x 3.2 x 6m654.3113.182715.91414.500787.506
40C 220 x 75 x 20 x 2.0 x 6m637.3813.182492.74314.500542.017
41C 220 x 75 x 20 x 2.3 x 6m642.7813.182563.92614.500620.319
42C 220 x 75 x 20 x 2.5 x 6m646.3513.182610.98614.500672.084
43C 220 x 75 x 20 x 3.0 x 6m651.1513.182674.25914.500741.685
44C 220 x 75 x 20 x 3.2 x 6m658.8313.182775.49714.500853.047
45C 250 x 80 x 20 x 2.0 x 6m641.1513.182542.43914.500596.683
46C 250 x 80 x 20 x 2.3 x 6m647.1213.182621.13614.500683.249
47C 250 x 80 x 20 x 2.5 x 6m651.5413.182679.40014.500747.340
48C 250 x 80 x 20 x 3.0 x 6m660.813.182801.46614.500881.612
49C 250 x 80 x 20 x 3.2 x 6m664.8613.182854.985 14.500940.483
50C 300 x 80 x 20 x 2.0 x 6m644.6413.182588.44414.500647.289
51C 300 x 80 x 20 x 2.3 x 6m652.5313.182692.45014.500761.696
52C 300 x 80 x 20 x 2.5 x 6m656.9413.182750.58314.500825.641
53C 300 x 80 x 20 x 3.0 x 6m667.8713.182894.66214.500984.129
54C 300 x 80 x 20 x 3.2 x 6m672.3913.182954.24514.5001.049.669

Bảng báo giá thép xà gồ C cập nhật mới nhất hôm nay

 

Thép Hồng Phát chuyên nhập khẩu và phân phối các loại sản phẩm thép, kim khí, thép hình, thép tấm, thép ống… chất lượng tiêu chuẩn với số lượng lớn. Giao hàng nhanh chóng đến tận nơi khách hàng yêu cầu với chi phí thấp nhất. Thép Hồng Phát luôn đặt lợi ích của khách hàng làm mục tiêu quan trọng với phương châm đó chúng tôi đang ngày càng phát triển và được sự ủng hộ và hợp tác của nhiều đơn vị khách hàng trên cả nước tin tưởng. Hãy là bạn là đối tác của chúng tôi để cùng nhau hợp tác và phát triển.

Liên hệ ngay Hotline: 0988.061.666 hoặc Email: hong@thephongphat.com để được tư vấn và nhận báo giá mới nhất!

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *