Bảng giá thép xà gồ Z, xà gồ C mới nhất

Bảng giá thép xà gồ Z, xà gồ C mới nhất
4 (80%) 2 votes

Bảng giá thép xà gồ mới nhất, cập nhật liên tục trong ngày.

Thép xà gồ được sử dụng trong xây dựng kết cấu thép nhằm tạo liên kết, kết nối các phần khung nhằm nâng đỡ các vật liệu phủ. Đây cũng chính là một trong những thép phổ biến không thể thiếu trong xây dựng hiện nay, do đó sản lượng thép xà gồ tiêu thụ ngày càng tăng mạnh.

Bảng báo giá thép xà gồ C
Bảng báo giá thép xà gồ C

Thép Hồng Phát cung cấp bảng giá thép xà gồ mới nhất, cập nhật theo giá thép thị trường hiện nay.

Bảng giá thép xà gồ Z

Thứ tựTên sản phẩmĐộ dài (m)Trọng lượng (kg)Giá chưa VAT (đ/kg)Tổng giá chưa VATGiá có VAT (đ/kg)Tổng giá có VAT
1Z 150 x 62 x 68 x 20 x 1.5 x 6m621.5513.182284.072 14.500 312.479
2Z 150 x 62 x 68 x 20 x 1.8 x 6m625.8613.182340.88714.500 374.975
3 Z 150 x 62 x 68 x 20 x 2.0 x 6m628.7413.182378.851 14.500 416.736
4Z 150 x 62 x 68 x 20 x 2.5 x 6m635.9213.182473.497 14.500 520.847
5Z 150 x 62 x 68 x 20 x 3.0 x 6m643.113.182568.144 14.500 624.959
6Z 150 x 62 x 68 x 20 x 3.2 x 6m645.9813.182606.10814.500 666.719
7 Z 160 x 72 x 78 x 20 x 1.5 x 6m623.6713.182312.018 14.500 343.220
8Z 160 x 72 x 78 x 20 x 1.8 x 6m628.3813.182374.10514.500 411.516
9Z 160 x 72 x 78 x 20 x 2.0 x 6m631.5613.182416.02414.500 457.626
10Z 160 x 72 x 78 x 20 x 2.3 x 6m636.2913.182478.37514.500 526.212
11Z 160 x 72 x 78 x 20 x 2.5 x 6m639.4513.182520.03014.500 572.033
12Z 160 x 72 x 78 x 20 x 3.0 x 6m647.3413.182624.03614.500 686.439
13Z 160 x 72 x 78 x 20 x 3.2 x 6m650.4913.182665.55914.500 732.115
14Z 180 x 62 x 68 x 20 x 1.5 x 6m623.6713.182312.01814.500 343.220
15Z 180 x 62 x 68 x 20 x 1.8 x 6m628.413.182374.369 14.500 411.806
16Z 180 x 62 x 68 x 20 x 2.0 x 6m631.5613.182416.02414.500 457.626
17Z 180 x 62 x 68 x 20 x 2.3 x 6m636.2913.182478.375 14.500 526.212
18Z 180 x 62 x 68 x 20 x 2.5 x 6m639.4513.182520.03014.500 572.033
19Z 180 x 62 x 68 x 20 x 3.0 x 6m647.3413.182624.036 14.500 686.439
20Z 180 x 62 x 68 x 20 x 3.2 x 6m650.4913.182665.55914.500 732.115
21Z 200 x 62 x 68 x 20 x 1.5 x 6m625.0813.182330.605 14.500 363.665
22Z 200 x 62 x 68 x 20 x 1.8 x 6m630.113.182396.77814.500 436.456
23Z 200 x 62 x 68 x 20 x 2.0 x 6m634.4513.182454.12014.500 499.532
24Z 200 x 62 x 68 x 20 x 2.3 x 6m623.0813.182304.24114.500 334.665
25Z 200 x 62 x 68 x 20 x 2.5 x 6m641.8113.182551.13914.500 606.253
26Z 200 x 62 x 68 x 20 x 3.0 x 6m650.1613.182661.20914.500 727.330
27Z 200 x 62 x 68 x 20 x 3.2 x 6m653.5113.182705.369 14.500 775.906
28Z 250 x 72 x 78 x 20 x 1.5 x 6m630.2413.182398.624 14.500 438.486
29Z 250 x 72 x 78 x 20 x 1.8 x 6m636.0313.182 474.94714.500 522.442
30Z 250 x 72 x 78 x 20 x 2.0x 6m640.0413.182527.80714.500 580.588
31Z 250 x 72 x 78 x 20 x 2.3x 6m646.0413.182606.89914.500 667.589
32Z 250 x 72 x 78 x 20 x 2.5x 6m650.0513.182659.75914.500 725.735
33Z 250 x 72 x 78 x 20 x 3.0 x 6m660.0613.182791.71114.500 870.882
34Z 250 x 72 x 78 x 20 x 3.2 x 6m664.0613.182844.43914.500 928.883
35Z 300 x 72 x 78 x 20 x 1.5 x 6m633.5613.182442.388 14.500 486.627
36Z 300 x 72 x 78 x 20 x 1.8 x 6m640.2313.182530.312 14.500 583.343
37Z 300 x 72 x 78 x 20 x 2.0 x 6m644.7513.182589.89514.500 648.884
38Z 300 x 72 x 78 x 20 x 2.3 x 6m651.4613.182 678.346 14.500 746.180
39Z 300 x 72 x 78 x 20 x 2.5 x 6m655.9413.182737.401 14.500 811.141
40Z 300 x 72 x 78 x 20 x 3.0 x 6m667.1213.182884.77614.500 973.253
41Z 300 x 72 x 78 x 20 x 3.2 x 6m671.5913.182943.699 14.500 1.038.069

Bảng báo giá thép xà gồ Z mới nhất

Bảng giá thép xà gồ C

Thứ tựTên sản phẩmĐộ dài (m)Trọng lượng (kg)Giá chưa VAT (đ/kg)Tổng giá chưa VATGiá có VAT (đ/kg)Tổng giá có VAT
1C 80 x 40 x 15 x 1.8 x 6m615.10213.182199.075 14.500218.982
2C 80 x 40 x 15 x 2.0 x 6m618.213.182239.91214.500263.904
3C 80 x 40 x 15 x 2.5 x 6m620.513.182270.23114.500297.254
4C 100 x 50 x 20 x 1.8 x 6m620.4 13.182268.91314.500295.804
5C 100 x 50 x 20 x 2.0 x 6m62213.182290.00414.500319.004
6C 100 x 50 x 20 x 2.5 x 6m626.3313.182347.08214.500381.790
7C 100 x 50 x 20 x 3.2 x 6m639.19813.182516.70814.500568.379
8C 120 x 50 x 20 x 1.5 x 6m617.6713.182232.92614.500256.219
9C 120 x 50 x 20 x 2.0 x 6m623.2613.182306.61314.500337.275
10C 120 x 50 x 20 x 3.2 x 6m636.1813.182476.92514.500524.617
11C 125 x 45 x 20 x 1.5 x 6m617.3313.182228.44414.500251.288
12C 125 x 45 x 20 x 1.8 x 6m620.6213.182271.81314.500298.994
13C 125 x 45 x 20 x 2.0 x 6m615.0313.182198.12514.500217.938
14C 125 x 45 x 20 x 2.2 x 6m624.9313.182328.62714.500361.490
15C 140 x 60 x 20 x 1.8 x 6m623.5813.182310.83214.500341.915
16C 140 x 60 x 20 x 2.0 x 6m620.2813.182267.33114.500294.064
17C 140 x 60 x 20 x 2.2 x 6m629.5913.182390.05514.500429.061
18C 140 x 60 x 20 x 2.5 x 6m633.3913.182440.14714.500484.162
19C 140 x 60 x 20 x 3.2 x 6m642.2513.182556.94014.500612.633
20C 150 x 65 x 20 x 1.8 x 6m626.1213.182344.31414.500378.745
21C 150 x 65 x 20 x 2.0 x 6m628.913.182380.96014.500419.056
22C 150 x 65 x 20 x 2.2 x 6m631.6613.182417.342 14.500459.076
23C 150 x 65 x 20 x 2.5 x 6m635.7513.182471.25714.500518.382
24C 150 x 65 x 20 x 3.2 x 6m645.2613.182596.61714.500656.279
25C 160 x 50 x 20 x 1.8 x 6m628.2213.182371.99614.500409.196
26C 160 x 50 x 20 x 2.0 x 6m627.0313.182356.30914.500391.940
27C 160 x 50 x 20 x 2.2 x 6m629.5913.182390.05514.500429.061
28C 160 x 50 x 20 x 2.5 x 6m633.3913.182440.147 14.500484.162
29C 160 x 50 x 20 x 3.2 x 6m642.2513.182556.94014.500612.633
30C 180 x 65 x 20 x 1.8 x 6m628.6913.182378.19214.500416.011
31C 180 x 65 x 20 x 2.0 x 6m631.7413.182418.397 14.500460.236
32C 180 x 65 x 20 x 2.2 x 6m635.7513.182471.25714.500518.382
33C 180 x 65 x 20 x 2.5 x 6m639.2813.182517.78914.500569.568
34C 180 x 65 x 20 x 3.2 x 6m649.7813.182656.20014.500721.820
35C 200 x 70 x 20 x 1.8 x 6m631.2213.182411.54214.500452.696
36C 200 x 70 x 20 x 2.0 x 6m634.5613.182455.57014.500501.127
37C 200 x 70 x 20 x 2.2 x 6m637.8813.182499.33414.500549.268
38C 200 x 70 x 20 x 2.5 x 6m642.8113.182564.32114.500620.754
39C 200 x 70 x 20 x 3.2 x 6m654.3113.182715.91414.500787.506
40C 220 x 75 x 20 x 2.0 x 6m637.3813.182492.74314.500542.017
41C 220 x 75 x 20 x 2.3 x 6m642.7813.182563.92614.500620.319
42C 220 x 75 x 20 x 2.5 x 6m646.3513.182610.98614.500672.084
43C 220 x 75 x 20 x 3.0 x 6m651.1513.182674.25914.500741.685
44C 220 x 75 x 20 x 3.2 x 6m658.8313.182775.49714.500853.047
45C 250 x 80 x 20 x 2.0 x 6m641.1513.182542.43914.500596.683
46C 250 x 80 x 20 x 2.3 x 6m647.1213.182621.13614.500683.249
47C 250 x 80 x 20 x 2.5 x 6m651.5413.182679.40014.500747.340
48C 250 x 80 x 20 x 3.0 x 6m660.813.182801.46614.500881.612
49C 250 x 80 x 20 x 3.2 x 6m664.8613.182854.985 14.500940.483
50C 300 x 80 x 20 x 2.0 x 6m644.6413.182588.44414.500647.289
51C 300 x 80 x 20 x 2.3 x 6m652.5313.182692.45014.500761.696
52C 300 x 80 x 20 x 2.5 x 6m656.9413.182750.58314.500825.641
53C 300 x 80 x 20 x 3.0 x 6m667.8713.182894.66214.500984.129
54C 300 x 80 x 20 x 3.2 x 6m672.3913.182954.24514.5001.049.669

Bảng báo giá thép xà gồ C mới nhất

Trên đây là bảng giá thép xà gồ mới nhất, cập nhật liên tục theo giá thép thi trường hiện nay.

Lưu ý: Bảng giá thép xà gồ cập nhật theo giá thép thị trường, bảng giá thép xà gồ công ty bán ra có thể khác. Liên hệ Hotline: 0988.061.666 để được tư vấn và nhận báo giá tốt nhất !

Bảng báo giá thép xà gồ Z
Bảng báo giá thép xà gồ Z

Thép Hồng Phát chuyên cung cấp thép xà gồ, xà gồ Z, xà gồ C, xà gồ U chất lượng với nhiều loại kích thước đa dạng phù hợp cho từng công trình bạn sử dụng, với một số mặt hàng, sản phẩm được mạ kẽm nhúng nóng. Ngoài ra chúng tôi giao hàng tận nơi khách hàng yêu cầu với chi phí giá thành rẻ nhất. Với sự phục vụ tận tình và chuyên nghiệp trong nhiều năm qua Thép Hồng Phát luôn là đối tác tin cậy của nhiều khách hàng trên toàn quốc. Hãy là bạn là đối tác của chúng tôi để cùng nhau phát triển và gặt hái thêm nhiều thành công hơn nữa.

Liên hệ ngay Hotline: 0988.061.666 hoặc Email: hong@thephongphat.com để được tư vấn và giải đáp!

Nguồn: http://thephongphat.vn/

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *