Bảng giá thép hình H, U, I, V mới nhất

Bảng giá thép hình H, U, I, V mới nhất
5 (100%) 6 votes

Bảng giá thép hình H, U, I, V mới nhất, cập nhật liên tục trong ngày. Thép Hồng Phát cung cấp báo giá thép hình U, I, V, H giúp quý khách hàng tham khảo giá thép hình tại Hà Nội mới nhất.

Thép hình được sử dụng rộng rãi và phổ biến trong xây dựng và công nghiệp với nhiều ưu điểm nỗi trội, là một trong những loại sản phẩm thép quan trọng trong ngành sản xuất thép hiện nay. Sản lượng tiêu thụ thép hình cũng liên tục tăng mạnh trong thời gian vừa qua mang lại doanh thu lớn cho các nhà máy thép cán thép hình Việt Nam.

Bảng báo giá thép hình mới nhất
Bảng báo giá thép hình H, I, U, V mới nhất

Thép Hồng Phát cung cấp bảng báo giá thép hình H, U, I, V mới nhất.

Bảng giá thép hình H tiêu chuẩn

Thứ TựTên Sản PhẩmĐộ DàiTrọng LượngGiá Chưa VAT (đ/kg)Tổng Giá Chưa VATGiá Có VAT (đ/kg)Tổng Giá Có VAT
1 H 125 x 125 x 6.5 x 9 x 12m12206.412.7272.626.85314.0002.889.538
2 H 125 x 125 x 6.5 x 9 x 12m12285.612.7273.634.83114.0003.998.314
3H 150 x 150 x 7 x 10 x 12m1237812.7274.810.806 14.0005.291.887
4 H 175 x 175 x 7.5 x 11 x 12m12484.813.1826.390.63414.500 7.029.697
5H 200 x 200 x 8 x 12 x 12m12598.812.7277.620.92814.0008.383.020
6 H 250 x 250 x 9 x 14 x 12m12868.812.727 11.057.21814.00012.162.939
7 H 300 x 300 x 10 x 15 x 12m12112812.90914.561.35214.20016.017.487
8H 340 x 250 x 9 x 14 x 12m12956.413.09112.520.23214.40013.772.256
9 H 350 x 350 x 12 x 19 x 12m12164413.09121.521.60414.40023.673.764
10H 400 x 400 x 13 x 21 x 12m12206413.18227.207.64814.500 29.928.413
11H 440 x 300 x 11 x 18 x 12m12148813.18219.614.816 14.500 21.576.298

Bảng giá thép hình H, H125, H150, H200…tiêu chuẩn

Lưu ý: Giá thép hình H chỉ mang tính chất tham khảo, do giá thép tăng giảm liên tục, để nhận báo giá mới nhất vui lòng liên hệ Hotline: 0988.061.666 hoặc Email: hong@thephongphat.com để được tư vấn và hỗ trợ!

Bảng giá thép hình I nhập khẩu

Thứ TựTên Sản PhẩmĐộ dài (m)Trọng Lượng (kg)Giá Chưa VAT (đ/kg)Tổng Giá Chưa VATGiá Có VAT (đ/kg)Tổng Giá Có VAT
1 I 100 x 55 x 4.5 x 6m656.8 13.273753.90614.600829.297
2 I 120 x 64 x 4.8 x 6m66913.273915.83714.600 1.007.421
3I 150 x 75 x 5 x 7 x 12m1216812.0912.031.28813.3002.234.417
4 I 194 x 150 x 6 x 9 x 12m12367.212.727 4.673.35414.0005.140.690
5I 200 x 100 x 5.5 x 8 x 12m12255.612.727 3.253.02114.0003.578.323
6 I 250 x 125 x 6 x 9 x 12m12355.212.8184.552.95414.1005.008.249
7I 294 x 200 x 8 x 12 x 12m12681.612.9098.798.774 14.2009.678.652
8 I 300 x 150 x 6.5 x 9 x 12m12440.412.9095.685.12414.2006.253.636
9I 350 x 175 x 7 x 11 x 12m12595.213.1827.845.92614.5008.630.519
10 I 390 x 300 x 10 x 16 x 12m12128413.18216.925.68814.50018.618.257

Bảng giá thép hình I, I100, I125, I150… mới nhất

Lưu ý: Giá thép I phụ thược vào từ loại sản phẩm cũng như số lượng mà khách hàng yêu cần, do đó giá thép hình I công ty bán ra có thể khác bảng báo giá tham khảo. Liên hệ ngay Holine: 0988.061.666 hoặc Email: hong@thephongphat.com để được tư vấn và nhận báo giá mới nhất!

Bảng giá thép hình U nhập khẩu

Thứ tựTên sản phẩmĐộ dài (m)Trọng lượng (kg)Giá chưa VAT (đ/kg)Tổng giá chưa VATGiá có VAT (đ/kgTổng giá có VAT
1U 80 x 36 x 4.0 x 6m642.312.273519.14813.500571.063
2 U 100 x 46 x 4.5 x 6m651.5412.273632.55013.500695.805
3U 120 x 52 x 4.8 x 6m662.412.273765.83513.500842.419
4U 140 x 58 x 4.9 x 6m673.812.273905.74713.500996.322
5U 150 x 75 x 6.5 x 12m12232.212.2732.849.79113.5003.134.770
6U 160 x 64 x 5 x 12m1217412.2732.135.50213.5002.349.052
7U 180 x 74 x 5.1 x 12m12208.812.2732.562.60213.5002.818.863
8U 200 x 76 x 5.2 x 12m12220.812.7272.810.12214.000 3.091.134
9U 250 x 78 x 7.0 x 12m1233012.7274.199.91014.000 4.619.901
10U 300 x 85 x 7.0 x 12m1241413.1825.457.34814.5006.003.083
11U 400 x 100 x 10.5 x 12m1270813.1829.332.85614.50010.266.142

Bảng báo giá thép hình U, U200, U300…tiêu chuẩn

Lưu ý: Bảng giá thép U chỉ mang tính chất tham khảo, giá sản phẩm công ty bán ra có thể khác, tùy thuộc và từng loại sản phẩm cũng như số lượng khách yêu cầu. Để nhận báo giá chi tiết kèm phí vận chuyển vui lòng liên hệ Hotline: 0988.061.666 hoặc Email: hong@thephongphat.com.

Bảng giá thép hình V nhập khẩu

Thứ tựTên sản phẩmĐộ dài (m)Khối lượng (kg)Giá chưa VAT (đ/kg)Tổng giá chưa VATGiá có VAT (đ/kg)Tổng giá có VAT
1V 30 x 30 x 3 x 6m68.1612.00097.92013.200 107.712
2V 40 x 40 x 4 x 6m614.52 12.000174.240 13.200 191.664
3V 50 x 50 x 3 x 6m613.9211.820164.53413.002180.988
4 V 50 x 50 x 4 x 6m618.311.820216.30613.002237.937
5V 50 x 50 x 5 x 6m622.6211.820267.36813.002294.105
6V 50 x 50 x 6 x 6m626.5811.820 314.176 13.002345.593
7V 60 x 60 x 4 x 6m621.7813.182 287.10414.500 315.814
8 V 60 x 60 x 5 x 6m627.313.182 359.86914.500 395.855
9V 63 x 63 x 5 x 6m628.8613.182 380.433 14.500 418.476
10V 63 x 63 x 6 x 6m634.3213.182 452.406 14.500 497.647
11V 70 x 70 x 6 x 6m638.3413.182 505.39814.500 555.938
12V 75 x 75 x 6 x 6m641.3413.182 544.94414.500 599.438
13V 70 x 70 x 7 x 6m644.3413.182 584.49014.500 642.939
14V 75 x 75 x 7 x 6m647.7613.182 629.57214.500 692.530
15V 80 x 80 x 6 x 6m644.1613.182 582.117 14.500 640.329
16V 80 x 80 x 7 x 6m651.0613.182 673.07314.500 740.380
17V 80 x 80 x 8 x 6m657.913.182 763.238 15.200839.562
18V 90 x 90 x 6 x 6m650.113.818692.28215.200761.510
19V 90 x 90 x 7 x 6m1257.8413.818799.233 15.200879.156
20V 100 x 100 x 8 x 6m1273.213.8181.011.478 15.2001.112.625
21V 100 x 100 x 10 x 6m1290.613.8181.251.91115.2001.377.102
22 V 120 x 120 x 8 x 12m12176.413.8182.437.495 15.2002.681.245
23V 120 x 120 x 10 x 12m12219.1213.8183.027.80015.2003.330.580
24V 120 x 120 x 12 x 12m12259.213.8183.581.62615.2003.939.788
25V 130 x 130 x 10 x 12m1223713.8183.274.86615.2003.602.353
26V 130 x 130 x 12 x 12m12280.813.8183.880.09415.2004.268.104
27V 150 x 150 x 10 x 12m12274.813.8183.797.18615.2004.176.905
28V 150 x 150 x 12 x 12m12327.613.8184.526.77715.2004.979.454
29V 150 x 150 x 15 x 12m12405.613.8185.604.58115.2006.165.039
30V 175 x 175 x 15 m 12m12472.813.8186.533.15015.2007.186.465
31V 200 x 200 x 15 x 12m12543.613.8187.511.46515.2008.262.611
32V 200 x 200 x 20 x 12m12716.413.8189.899.21515.20010.889.137
33V 200 x 200 x 25 x 12m1288813.81812.270.38415.20013.497.422

Bảng báo giá thép hình V, V30, V40, V50… mới nhất

Lưu ý: Đây là bảng giá thép hình H, I, U V cập nhật theo giá thép thị trường, giá thép công ty bán ra có thể khác. Liên hệ ngay Hotline: 0988.061.666 hoặc Email: hong@thephongphat.com để được tư vấn và nhận báo giá chi tiết !

Bảng báo giá théo hình H, U, I, V tiêu chuẩn
Bảng báo giá théo hình H, U, I, V tiêu chuẩn

Thép Hồng Phát là một trong những đơn vị cung cấp thép hình, thép H, thép I, thép U, thép V uy tín, chất lượng hàng đầu Việt Nam. Với nhiều năm kinh nghiệm và sự phấn đấu không ngừng đặt sự hài lòng của khách hàng làm mục tiêu quan trọng Thép Hồng Phát ngày càng phát triển và được nhiều bạn bè và quý khách hàng tin tưởng, ủng hộ. Với phương châm ” Thép Hồng Phát – Đi cùng khách hàng tới thành công”, chúng tôi hy vọng được nhiều sự ủng hộ hơn nữa, hãy là bạn, là khách hàng của chúng tôi để cùng nhau phát triển và gặt hái thêm nhiều thành công hơn nữa.

Xem thêm:

Liên hệ ngay Hotline: 0988.061.666 hoặc Email: hong@thephongphat.com để được tư vấn và báo giá chi tiết !

Nguồn: http://thephongphat.vn/

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *